1. Van nhựa là loại van được làm bằng nhựa kỹ thuật nhẹ, chống ăn mòn (như RPP, PVDF, ABS, CPVC, v.v.), mang lại các ưu điểm như trọng lượng nhẹ, chống ăn mòn hóa học, không đóng cặn, kết nối tích hợp với đường ống nhựa và tuổi thọ dài.
2. Các van này được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống kiểm soát chất lỏng công nghiệp trong các ngành như năng lượng mặt trời, chất bán dẫn, hóa chất, dược phẩm, bảo vệ môi trường và xử lý nước nuôi trồng thủy sản.
3. Jiangsu Leiting Precision New Materials Co., Ltd., với tư cách là nhà cung cấp OEM hàng đầu trong nước và nhà cung cấp tùy chỉnh các dòng van hoàn toàn bằng nhựa, duy trì vị trí dẫn đầu ngành trong nghiên cứu và phát triển vật liệu, đổi mới quy trình và độ tin cậy cao, nhờ vào khoản đầu tư năng lực sản xuất 11 tỷ RMB và 81 bằng sáng chế (36 bằng sáng chế, 36 bằng sáng chế mô hình tiện ích và 9 bằng sáng chế thiết kế).
Các thành phần cấu trúc chính của van nhựa là gì?
Các thành phần cấu tạo chính của van nhựa:
1. Thân van: Thân van là bộ phận chịu áp lực cốt lõi của van, chịu trách nhiệm chứa đường dẫn chất lỏng bên trong và kết nối với hệ thống đường ống. 1. Thân van: Thường được làm bằng nhựa kỹ thuật chống ăn mòn như polypropylen (PP), polyvinyl clorua (PVC), RPP, PVDF và CPVC để đảm bảo trọng lượng nhẹ và khả năng chống hóa chất.
2. Nắp: Nắp van nằm ở phía trên thân van và được sử dụng để đóng van và làm bề mặt đỡ để lắp tay cầm hoặc bộ truyền động. Nắp thường được cố định vào thân van bằng ren hoặc chốt để đảm bảo độ kín đáng tin cậy.
3. Thân van: Thân van là bộ phận quan trọng truyền lực tác động bên ngoài (tay quay, bộ truyền động khí nén hoặc điện) tới lõi van. Nó đi qua lỗ bịt kín trên thân van và thường được làm bằng thép không gỉ hoặc thép cacbon để cung cấp đủ độ bền và khả năng chống mài mòn.
4. Đĩa/Phích cắm: Lõi van là bộ phận chuyển động điều khiển trực tiếp việc đóng mở chất lỏng. Tùy thuộc vào loại van (van bi, van bướm, van cổng, van cầu, v.v.), hình dạng và nguyên lý làm việc của lõi van khác nhau, nhưng tất cả đều được làm bằng vật liệu nhựa chịu môi trường (như PPH, RPP và PVDF) để đạt được khả năng đóng mở nhanh chóng và êm ái.
5. Ghế van: Ghế van kết hợp với lõi van để tạo thành bề mặt bịt kín, rất quan trọng để đạt được độ rò rỉ bằng không trong van. Van thường sử dụng chất đàn hồi cứng (EPDM, FPM) hoặc chèn kim loại để duy trì hiệu suất bịt kín trong điều kiện áp suất cao hoặc nhiệt độ cao.
6. Các bộ phận bịt kín: Chúng bao gồm vòng chữ O, miếng đệm và miếng đệm kín, được sử dụng để ngăn chặn sự rò rỉ chất lỏng giữa thân van và nắp, cũng như giữa thân van và mặt tựa. Các vật liệu khác nhau được lựa chọn cho các bộ phận bịt kín tùy thuộc vào môi trường và nhiệt độ vận hành để đảm bảo độ tin cậy lâu dài.
7. Tay quay/Bộ truyền động: Tay quay là phương pháp phổ biến để vận hành van bằng tay; chúng có màu sắc rực rỡ và dễ nhận biết. Trong các hệ thống tự động, van có thể được trang bị bộ truyền động bằng khí nén, thủy lực hoặc điện để điều khiển từ xa hoặc được lập trình.
8. Chốt: Bu lông, đai ốc, kẹp, v.v. được sử dụng để lắp ráp chắc chắn các bộ phận như thân van, nắp và đế, đảm bảo độ cứng và độ kín của kết cấu tổng thể.
| thành phần | Chức năng chính | Vật liệu điển hình (được Leiting sử dụng) |
| Thân van | Chịu áp lực làm việc và tạo thành đường dẫn chất lỏng | RPP, PVDF, CPVC, ABS |
| Nắp van / Ghế | Làm việc với cơ thể để đạt được sự niêm phong | Tương tự như vật liệu thân hoặc mặt bích kim loại |
| Đĩa / phích cắm | Kiểm soát việc mở hoặc đóng dòng chảy | RPP, PVDF, PPH, ABS |
| Bộ phận bịt kín (Vòng chữ O, Ghế) | Ngăn chặn rò rỉ và cung cấp niêm phong chặt chẽ | EPDM, FPM, cao su flo hóa |
| Thân / Bu lông | Truyền lực bằng tay hoặc lực truyền động | Thép không gỉ hoặc thép carbon (bu lông) |
| Tay quay / Thiết bị truyền động | Điều chỉnh vị trí van bằng tay hoặc tự động | Tay quay ABS, bộ truyền động khí nén/điện |
Các phương pháp kết nối cho van nhựa là gì?
1. nóng chảy (Heat Fusion Connection): Phương pháp này nung chảy ống nhựa vào thân van bằng nhiệt, thường được sử dụng cho đường ống dòng PPR và PE.
2. Điện phân (Electrofusion Connection): Phương pháp này sử dụng hệ thống gia nhiệt bằng điện trở để đạt được kết nối nhanh và đáng tin cậy, phù hợp với các ống nhựa có đường kính lớn.
3. Kết nối vòng cao su (keo): Phương pháp này sử dụng chất kết dính chuyên dụng hoặc vòng đệm cao su để đạt được sự liên kết chặt chẽ giữa thân van và đường ống, thường thấy trong hệ thống UPVC và PVC.
4. Kết nối mặt bích: Thân van được trang bị mặt bích bằng nhựa hoặc kim loại và đạt được kết nối ổn định bằng cách bắt vít. Thích hợp cho hệ thống đường ống áp suất cao hoặc lớn.
| Phương thức kết nối | Mô tả | Ứng dụng điển hình |
| Hot Melt | Nhiệt làm nóng chảy ống nhựa và van với nhau tạo thành mối nối liền mạch | Hệ thống ống PPR, PE |
| Electrofusion | Sử dụng hệ thống sưởi điện trở để liên kết nhanh chóng, đáng tin cậy, phù hợp với đường kính lớn hơn | Ống nhựa đường kính lớn |
| Kết nối đệm cao su (keo) | Sử dụng chất kết dính đặc biệt hoặc miếng đệm cao su để nối chặt van và đường ống | Hệ thống UPVC, PVC |
| Kết nối mặt bích | Van được trang bị mặt bích bằng nhựa hoặc kim loại, được bắt vít với nhau để tạo mối nối an toàn, lý tưởng cho đường ống áp suất cao hoặc quy mô lớn | Hệ thống áp suất cao hoặc đường kính lớn |
Các triệu chứng lỗi phổ biến của van nhựa là gì và làm thế nào để chẩn đoán và sửa chữa tại chỗ?
1. Triệu chứng lỗi thường gặp
1.1 Rò rỉ hoặc rò rỉ: Chất lỏng rỉ ra từ đế van, đĩa van, cụm đệm thân van hoặc bu lông mặt bích, thường kèm theo nước nhỏ giọt, dầu nhỏ giọt hoặc khí thoát ra.
1.2 Kẹt và trục trặc van: Khó xoay tay quay hoặc thân van, thậm chí kẹt van hoàn toàn, biểu hiện bằng cảm giác nặng nề và tăng tiếng ồn khi đóng/mở.
1.3 Van không có khả năng đóng hoặc mở hoàn toàn: Duy trì dòng chảy nhất định hoặc gặp lực cản ngay cả ở vị trí mở hoàn toàn, thường do đĩa hoặc đế van bị mòn hoặc biến dạng của thân van.
1.4 Tiếng ồn hoặc rung bất thường: Tiếng ồn, tiếng gõ hoặc rung lắc mạnh trong quá trình vận hành thường do tác động của chất lỏng, tạp chất bên trong thân van hoặc hao mòn ở các bộ phận cơ khí.
1.5 Mở van không chính xác: Bộ truyền động phản hồi chậm hoặc tín hiệu điều khiển không ổn định dẫn đến sai lệch đáng kể giữa độ mở van thực tế và giá trị cài đặt.
2. Những điểm chính để chẩn đoán tại chỗ
2.1 Kiểm tra bằng mắt: Quan sát bên ngoài thân van xem có dấu hiệu rò rỉ, ăn mòn hoặc nứt hay không; kiểm tra các bu lông mặt bích có bị lỏng không; xác nhận xem các vòng đệm có bị cũ hay bị nứt hay không.
2.2 Kiểm tra thính giác và xúc giác: Nghe âm thanh của van trong quá trình hoạt động để xác định xem có tiếng ồn bất thường hay không; xoay thân van bằng tay để cảm nhận xem có bị kẹt hoặc lực cản đáng kể không.
2.3 Kiểm tra áp suất/dòng chảy
Đo chênh lệch áp suất trên van bằng đồng hồ đo áp suất hoặc đồng hồ đo lưu lượng để xác định xem phớt có bị hỏng hay không. Chênh lệch áp suất lớn có thể cho thấy mặt van hoặc đĩa van bị mòn.
2.4 Kiểm tra nội bộ
Sau khi đảm bảo an toàn (tắt nguồn cung cấp không khí/nước và giảm áp suất), hãy tháo thân van và kiểm tra đĩa van, đế van, thân van, vòng đệm và các bộ phận khác xem có bị mòn, ăn mòn hoặc cặn bám không.
2.5 Kiểm tra bôi trơn và làm sạch
Kiểm tra thân van, bánh răng, vòng bi và các bộ phận truyền động khác xem có đủ dầu bôi trơn hoặc bị tắc nghẽn bởi tạp chất hay không, vì đây là những nguyên nhân phổ biến gây ra kẹt xe.
3. Biện pháp sửa chữa và xử lý
3.1 Xử lý rò rỉ
Thay thế các vòng đệm: Thay thế các vòng đệm chữ O, vòng đệm hoặc đệm lót van đã cũ; nếu cần, hãy sử dụng các con dấu fluororubber hoặc polytetrafluoroethylene (PTFE) chịu được môi trường.
Siết chặt các bu lông: Siết chặt lại các bu lông mặt bích bị lỏng và lắp vòng đệm chống nới lỏng vào các ren.
3.2 Kẹt giấy và trục trặc
Làm sạch tạp chất: Làm sạch thân van khỏi các khoáng chất lắng đọng, bụi hoặc các sản phẩm ăn mòn bằng bàn chải mềm hoặc khí nén.
Bôi trơn lại: Bôi mỡ hoặc dầu bôi trơn thích hợp vào các bộ phận chuyển động như thân van, bánh răng và vòng bi; đối với các van đã lâu không được sử dụng, hãy thực hiện một số chu trình đóng mở để khôi phục lại khả năng bôi trơn.
Thay thế các bộ phận bị hư hỏng: Nếu thân van bị hỏng, đĩa van bị biến dạng hoặc bánh răng bị mòn nghiêm trọng, hãy thay thế trực tiếp các bộ phận tương ứng, đảm bảo kích thước và chất liệu phù hợp.
3.3 Không thể đóng/mở hoàn toàn
Điều chỉnh ghế van: Nếu ghế van bị mòn, gây ra độ kín kém, có thể khôi phục lại con dấu bằng cách tinh chỉnh vít ghế van hoặc thay thế ghế van.
Thay đĩa van hoặc thân van: Nếu đĩa van bị mòn hoặc thân van bị cong, hãy thay đĩa van mới để khôi phục lại chức năng đóng/mở hoàn toàn.
3.4 Tiếng ồn và độ rung
Lắp đặt thiết bị giảm thanh: Lắp bộ phận giảm thanh ở đầu vào hoặc đầu ra của van để giảm tiếng ồn do tác động của chất lỏng.
Kiểm tra phần đỡ và cố định: Đảm bảo thân van và đường ống được đỡ chắc chắn để tránh tiếng ồn do cộng hưởng.
3.5 Mở đầu không chính xác
Hiệu chỉnh bộ truyền động: Thực hiện hiệu chuẩn điểm 0 trên bộ truyền động điện hoặc khí nén và kiểm tra xem có tiếp xúc kém trong các đường tín hiệu điều khiển hay không.
Thay thế hoặc sửa chữa cảm biến: Nếu cảm biến vị trí bị lỗi thì cần phải thay thế hoặc điều chỉnh lại.
Làm thế nào để kết hợp các tài liệu dựa trên phương tiện truyền thông đường ống?
1. Môi trường axit (ví dụ: axit clohydric, axit sulfuric)
Vật liệu được khuyến nghị: Các vật liệu phi kim loại như polypropylen (PP) và nhựa fluoroplastic (PVDF, F4, F46) do khả năng chống ăn mòn tuyệt vời trước axit mạnh.
Giới hạn nhiệt độ/áp suất: Van nhựa có thể hỏng khi nhiệt độ >150oC hoặc áp suất >1,6MPa, cần sử dụng van gốm hoặc kim loại.
2. Môi trường kiềm (ví dụ: natri hydroxit)
Vật liệu được khuyến nghị: Polypropylen và thép không gỉ thông thường (304) được chấp nhận ở nhiệt độ dưới 80oC và trong phạm vi nồng độ 30%; Hợp kim titan hoặc thép không gỉ hợp kim cao được khuyên dùng cho nhiệt độ cao và nồng độ cao. 3. Dầu (Dầu mỏ, Dầu bôi trơn)
Vật liệu khuyên dùng: Polypropylene, polyvinyl fluoride (PVDF) và nhựa kỹ thuật đặc biệt (PEEK, PPS) có khả năng kháng dầu tốt; van lót fluoroplastic có thể được sử dụng trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cao.
4. Hơi nước (Hơi nhiệt độ cao)
Vật liệu được đề xuất: PP và PVDF có thể được sử dụng ở nhiệt độ dưới 150oC; đối với nhiệt độ vượt quá mức này hoặc dưới áp suất cao, nên sử dụng thân van bằng kim loại hoặc van gốm để ngăn nhựa bị mềm hoặc rò rỉ.